mạnh bạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dũng khí, không sợ hãi, dám làm những việc mà người khác thường e ngại: "Mạnh bạo" miêu tả tính cách hoặc hành động của một người dám nghĩ, dám làm, dám đối mặt với khó khăn, thử thách hoặc dám nói lên sự thật, ý kiến của mình dù có thể gặp rủi ro hoặc sự phản đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy rất mạnh bạo khi đứng lên bảo vệ lẽ phải.
- Cô ấy đã có một quyết định mạnh bạo là khởi nghiệp ở tuổi bốn mươi.
- Muốn thành công trong kinh doanh, đôi khi phải mạnh bạo chấp nhận rủi ro.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hành động mạnh bạo": chỉ một hành động quyết đoán, dám dấn thân.
- Chính phủ đã có những hành động mạnh bạo để cải cách nền kinh tế.
"Lời nói mạnh bạo": chỉ những lời nói thẳng thắn, không giấu giếm, dù có thể gây khó chịu.
- Bài xã luận đưa ra những lời phê bình mạnh bạo về tình trạng tham nhũng.
Biến thể và từ gần giống
Mạnh dạn (tính từ): gần nghĩa với "mạnh bạo", chỉ sự dám làm, dám nghĩ, nhưng có thể thiên về sự chủ động, tự tin hơn là yếu tố dũng cảm vượt qua sợ hãi.
- Cậu học trò mạnh dạn giơ tay phát biểu.
Dũng cảm (tính từ): nhấn mạnh đến lòng can đảm, sự gan dạ khi đối mặt với nguy hiểm, đe dọa (phạm vi thường hẹp hơn "mạnh bạo").
- Người lính dũng cảm lao vào đám cháy cứu người.
Táo bạo (tính từ): nhấn mạnh đến sự liều lĩnh, mạo hiểm, có phần khác thường trong suy nghĩ hoặc hành động.
- Đó là một kế hoạch kinh doanh táo bạo và đầy sáng tạo.
Từ đồng nghĩa
- Can đảm: có tinh thần dũng cảm, không run sợ.
- Gan dạ: có gan, không sợ hãi.
- Quả quyết: tỏ ra dứt khoát, kiên định trong ý chí hoặc hành động.
Từ trái nghĩa
- Nhút nhát: rụt rè, thiếu tự tin, sợ hãi.
- E dè: có thái độ thận trọng quá mức, ngần ngại.
- Yếu đuối: thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần, dễ bị tác động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Mạnh bạo lên": lời cổ vũ, động viên ai đó hãy trở nên dũng cảm, can đảm hơn.
- Đừng sợ, mạnh bạo lên mà nói ra điều em nghĩ!
- Dám vượt qua sự e ngại: Mạnh bạo phê bình khuyết điểm của thủ trưởng.